kính cáo

kính cáo

Chúng tôi kính cáo quý khách hàng về thời gian mở cửa mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thông báo một cách trang trọng kính trọng: "kính cáo" hành động trình báo, thông tin một vấn đề đến người chức vụ cao hơn, người đáng kính, hoặc trong bối cảnh lễ nghi, trang trọng. Từ này thường dùng trong văn bản hành chính, thư từ ngoại giao, hoặc thông cáo chính thức.
    • Tỏ lòng thành kính qua lời thông báo: "kính cáo" nhấn mạnh sự tôn trọng khiêm tốn của người gửi thông tin đối với người nhận.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chúng tôi xin kính cáo Quý vị về buổi lễ khai mạc triển lãm. (Chúng tôi trân trọng thông báo đến Quý vị về sự kiện này.)
    • Tôi kính cáo Ngài Đại sứ rằng tình hình đã ổn định. (Tôi trịnh trọng báo cáo với Ngài Đại sứ về tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kính cáo cùng": dùng để thông báo đến nhiều người một cách trang trọng.

    • Kính cáo cùng toàn thể nhân dân về chính sách mới. (Thông báo trân trọng đến toàn dân về chính sách.)
  • "kính cáo lễ": thông báo về nghi lễ, sự kiện tôn giáo hoặc truyền thống.

    • Nhà chùa kính cáo lễ Phật đản sẽ diễn ra vào ngày rằm. (Chùa trân trọng thông báo lễ Phật đản vào ngày rằm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cáo (động từ): thông báo, báo tin — thường dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng.

    • Cáo thị (thông báo công khai), cáo phó (thông báo tin buồn).
  • Kính báo (động từ): thông báo một cách kính trọnggần nghĩa với "kính cáo", nhưng "kính báo" thông dụng hơn trong đời sống hiện đại.

    • Xin kính báo Quý khách hàng về lịch nghỉ lễ. (Trân trọng thông báo đến khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trân trọng thông báo: diễn đạt sự tôn trọng khi đưa tin.
  • Hân hạnh báo tin: dùng khi thông báo điều tốt đẹp, mang tính lịch sự.
  • Cung kính trình bày: nhấn mạnh sự khiêm nhường tôn kính.
Thành ngữ liên quan
  • Kính cáo thiên hạ: thông báo long trọng đến mọi người (thường dùng trong văn bản cổ).
    • Bản tuyên ngôn kính cáo thiên hạ về nền độc lập. (Tuyên bố trân trọng với toàn dân về độc lập.)